genus ribes

genus ribes

A gardener carefully prunes a flowering genus Ribes in the spring.

Định nghĩa

Danh từ: genus ribes (chi Ribes) một danh từ chỉ một nhóm thực vật hoa, thuộc họ Grossulariaceae, bao gồm các loại cây bụi cho quả mọng như nho chùm (currants) gai (gooseberries). Các loài trong chi này chủ yếu mọcBắc bán cầu.

dụ sử dụng
  • (Chi Ribes bao gồm nhiều loài được trồng để lấy quả mọng ăn được.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại nho chùm gai dưới chi Ribes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các loài trong chi Ribes được biết đến với hàm lượng vitamin C cao.)
  • (Chi Ribes nguồn gốc từ các vùng ôn đới của Bắc bán cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribes (n): tên gọi chính thức của chi trong tiếng Latinh, thường được dùng trong văn bản khoa học.
    • Ribes nigrum is the blackcurrant species. (Ribes nigrum loài nho chùm đen.)
  • Grossulariaceae (n): họ thực vật chứa chi Ribes.
    • The Grossulariaceae family is small, with only the genus ribes. (Họ Grossulariaceae nhỏ, chỉ gồm chi Ribes.)
Từ đồng nghĩa
  • Currant bush: cây bụi nho chùm (chỉ một phần của chi Ribes).
  • Gooseberry bush: cây bụi gai (chỉ một phần của chi Ribes).
Các cụm từ liên quan
  • Native to the northern hemisphere: nguồn gốc từ Bắc bán cầu.
    • The genus ribes is native to the northern hemisphere, not the tropics. (Chi Ribes nguồn gốc từ Bắc bán cầu, không phải vùng nhiệt đới.)
  • Flowering shrub: cây bụi hoa.
    • As a flowering shrub, the genus ribes produces small, bell-shaped flowers. ( cây bụi hoa, chi Ribes tạo ra những bông hoa nhỏ hình chuông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus ribes đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.